Cole và nhiều quant khác dùng khái niệm market regime: thị trường chuyển “trạng thái” — volatility, correlation, drift thay đổi. Chiến lược tối ưu ở regime A thường thua ở regime B.
Bốn regime thường gặp


| Regime | Đặc điểm | Chiến lược phù hợp |
|---|---|---|
| Trend ổn | ADX cao, pullback có cấu trúc | Breakout, trend follow |
| Range | Biên độ hẹp, mean-reversion | Grid có kiểm soát |
| Volatility spike | Gap, spread giãn | Giảm size, hoặc đứng ngoài |
| Macro shock | Dầu/vàng đồng loạt | Hedge, không overfit indicator |
Ví dụ 2026: xung đột Mỹ–Iran
Báo quốc tế (Investopedia, Wood Mackenzie): Brent >100 USD, EO Hormuz căng — đây là regime năng lượng + inflation scare, không phải range vàng 2025. EA vàng mean-reversion có thể gãy.
Cách nhận diện regime (thực dụng)
- Rolling volatility 20 ngày vs median 2 năm.
- Correlation XAUUSD–DXY, Oil–equities.
- Tin cấp 1: Fed, OPEC+, Hormuz.
Hành động
- Tắt bot hoặc profile “crisis” khi vol > ngưỡng.
- Backtest theo từng năm, không gộp một equity curve.
Regime thinking (Cole) + headline báo (VnEconomy/Reuters) = tránh overfit lịch sử bình yên.
